bulbourethral gland

bulbourethral gland

A diagram shows the bulbourethral gland in the male reproductive system.

Định nghĩa

Danh từ: Tuyến hành niệu đạo (bulbourethral gland) một trong hai tuyến nhỏ nằmhai bên niệu đạo, gần gốc dương vật. Chúng tiết ra một chất lỏng nhầy vào niệu đạo trước khi xuất tinh, giúp bôi trơn trung hòa độ axit trong niệu đạo, tạo môi trường thuận lợi cho tinh trùng di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Tuyến hành niệu đạo tiết ra một chất lỏng trong suốt, giống như chất nhầy.)
  • (Ở nam giới, tuyến hành niệu đạo tương đồng với tuyến Bartholin ở nữ giới.)
  • (Tổn thương tuyến hành niệu đạo có thể ảnh hưởng đến chất lượng dịch tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bulbourethral gland" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc sinh lý học sinh sản nam.

    • During sexual arousal, the bulbourethral gland produces pre-ejaculatory fluid. (Trong quá trình kích thích tình dục, tuyến hành niệu đạo sản xuất dịch tiền xuất tinh.)
  • "Bulbourethral gland dysfunction": rối loạn chức năng tuyến hành niệu đạo.

    • Bulbourethral gland dysfunction may lead to dry orgasm or discomfort. (Rối loạn chức năng tuyến hành niệu đạo có thể dẫn đến xuất tinh khô hoặc khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuyến Cowper (Cowper's gland): tên gọi khác của tuyến hành niệu đạo, đặt theo tên nhà giải phẫu học William Cowper.
    • Cowper's gland is another term for the bulbourethral gland. (Tuyến Cowper một tên gọi khác của tuyến hành niệu đạo.)
  • Tuyến Bartholin (Bartholin's gland): tuyến tương đồngnữ giới, nằmâm hộ.
    • Bartholin's gland in females is analogous to the bulbourethral gland in males. (Tuyến Bartholin ở nữ giới tương tự như tuyến hành niệu đạonam giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuyến Cowper (Cowper's gland): tên gọi phổ biến trong y học.
  • Tuyến hành niệu đạo (bulbourethral gland): tên gọi giải phẫu chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Bulbourethral gland secretion: dịch tiết từ tuyến hành niệu đạo.
    • The bulbourethral gland secretion helps neutralize urine residue in the urethra. (Dịch tiết từ tuyến hành niệu đạo giúp trung hòa cặn nước tiểu trong niệu đạo.)
  • Bulbourethral gland duct: ống dẫn của tuyến hành niệu đạo.
    • The bulbourethral gland duct opens into the spongy urethra. (Ống dẫn của tuyến hành niệu đạo mở vào niệu đạo xốp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này do tính chuyên môn cao.